ngã sấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã với tư thế mặt, bụng hoặc ngực chạm đất trước: Hành động bị té, đổ xuống trong tư thế phần trước của cơ thể (như mặt, ngực, bụng) tiếp xúc với mặt đất hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé chạy vội, trượt chân và ngã sấp xuống đường. (Cậu bé chạy vội, trượt chân và ngã với tư thế úp mặt xuống đường.)
- Vì đường trơn sau cơn mưa, nhiều người đi xe máy đã bị ngã sấp. (Vì đường trơn sau cơn mưa, nhiều người đi xe máy đã bị ngã trong tư thế chúi người về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tình thế thất bại hoặc sa sút đột ngột (nghĩa bóng):
- Công ty của họ đang phát triển tốt, nhưng một sai lầm chiến lược đã khiến nó ngã sấp. (Công ty của họ đang phát triển tốt, nhưng một sai lầm chiến lược đã khiến nó thất bại thảm hại/sa sút đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngã (động từ): Hành động bị đổ, rơi xuống đất từ tư thế đứng hoặc ngồi. ("Ngã sấp" là một kiểu ngã cụ thể.)
- Ngã ngửa (động từ): Ngã với tư thế lưng hoặc phần sau cơ thể chạm đất trước. (Trái nghĩa với "ngã sấp" về tư thế.)
- Té sấp (động từ): Có nghĩa tương tự "ngã sấp", thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Té sấp: Ngã trong tư thế úp mặt, bụng xuống (thường dùng trong văn nói).
- Chúi sấp: Đổ, lao đầu về phía trước trong tư thế mặt hướng xuống đất (nhấn mạnh động tác lao về phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ngã sấp" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ngã sấp".
- Ngã úp bụng và ngực.